VĐQG Ả Rập Xê Út - 04/09 - 01:00
Al-Draih
0
:
2
Kết thúc
Al-Qadasiya
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Musab Fahz Aljuwayr
Oscar Rodriguez Arnaiz
90+6'
90+3'
Jehad Thakri
86'
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
86'
Abdullah Al-Salem
Mateo Retegui
Abdullah Al Zaid
Clayton Diandy
86'
Hattan Bahebri
Enzo Millot
84'
Husain Al Monassar
Idrissa Gana Gueye
84'
Mohamed Hameran
Hussain Al-Sabiyani
68'
Meshari Al Nemer
Qasim Al-Oujami
68'
60'
Cameron Puertas
Mohammed Hamad Al Qahtani
58'
Julian Quinones
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
54'
Julian Weigl
51'
Mateo Retegui
Idrissa Gana Gueye
49'
42'
Nacho Fernandez
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
12'
1'
Mateo Retegui
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
945
945
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 7.4 | Phạt góc | 8.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 9 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 61.1% |
Đội hình ra sân
3-1-4-2











3-1-4-2
Cầu thủ dự bị
#75
6.5
Al Nemer M.
#52
6.8
Al-Qahtani H.
#11
6.3
Bahebri H.
#32
6.4
Abdullah Al Zaid
#97
0
Bukhari A.
#78
0
Khalid Al-Asiri
#6
0
Al Farhan S.
#88
0
Al Malki A.
#7
6.6
Al Ammar T.
#9
6.5
Abdullah Al-Salim
#28
0
Al Kassar A.
#12
0
Al Shahrani Y.
#40
0
I.Mahnashi
#27
0
E.Housa
#90
0
A.Al Yuhaybi
#77
0
S.Harun
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 18 | 1~15 | 17 | 15 |
| 8 | 6 | 16~30 | 11 | 9 |
| 16 | 17 | 31~45 | 17 | 25 |
| 18 | 13 | 46~60 | 11 | 15 |
| 11 | 18 | 61~75 | 17 | 18 |
| 26 | 25 | 76~90 | 23 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật