Ngoại hạng Anh - 29/08 - 21:00
AFC Bournemouth
1
:
1
Kết thúc
Everton
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Carlos Alcaraz
90+1'
James Tarkowski
Ryan Christie
Alex Scott
87'
87'
Tim Iroegbunam
Merlin Rohl
87'
Carlos Alcaraz
Harrison Armstrong
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
81'
David Brooks
Justin Kluivert
81'
70'
Beto Betuncal
Thierno Barry
Tyler Adams
Lewis Cook
69'
62'
Brennan Johnson
Tyrique George
62'
Hayden Hackney
James Garner
59'
James Garner
Marcus Tavernier
53'
Alex Scott
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
41'
Adam Smith
23'
Alex Scott
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
757
757
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
67
67
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.5
Brooks D.
#30
6.4
Rodriguez A.
#10
6.5
Christie R.
#20
0
Di Gregorio M.
#6
0
Soler Barreto J. C.
#18
0
Diakite B.
#11
0
Doak B.
#29
0
Jebbison D.
#22
6.3
Johnson B.
#9
6.8
Beto
#24
6.4
Alcaraz C.
#42
6.5
Iroegbunam T.
#12
0
Travers M.
#5
0
Keane M.
#15
0
OBrien J.
#20
0
T.Dibling
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1~15 | 11 | 4 |
| 7 | 11 | 16~30 | 13 | 17 |
| 20 | 22 | 31~45 | 16 | 12 |
| 18 | 8 | 46~60 | 11 | 14 |
| 20 | 17 | 61~75 | 15 | 14 |
| 21 | 35 | 76~90 | 30 | 36 |
Dự đoán
Tin nổi bật