C2 - 28/08 - 01:00
Aarhus AGF
1
:
3
Kết thúc
SL Benfica
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Alessandro Circati
Clement Lenglet
Frederik Emmery
Gift Links
83'
74'
Jhon Duran
Vangelis Pavlidis
74'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Gianluca Prestianni
Colin Rosler
Luka Callo
69'
65'
Andreas Schjelderup
Rafael Ferreira Silva
65'
Goncalo Moreira
Georgiy Sudakov
Sebastian Jorgensen
Mikael Neville Anderson
62'
Magnus Knudsen
Kristian Malt Arnstad
62'
61'
Gianluca Prestianni
Clement Lenglet
Rasmus Carstensen
60'
55'
Rafael Ferreira Silva
Stefen Tchamche
Janni Serra
46'
Rasmus Carstensen
45'
Mouhammade Camara
25'
Enzo Barrenechea
21'
19'
Gianluca Prestianni
Alexander Bahr
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
61
61
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
1032
1032
Phạm lỗi
20
20
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#39
0
Emmery F.
#1
0
Hansen J.
#8
0
Jorgensen S.
#19
0
Kahl E.
#4
0
Knudsen M.
#14
0
Molgaard T.
#25
0
Rosler C.
#7
0
Solbakken M.
#45
0
Storch C.
#27
0
Tchamche S.
#42
0
Marius van der Raad
#3
0
A.Circati
#22
0
Duran J.
#33
0
Indio G.
#13
0
Kaminski J.
#11
0
Lukebakio D.
#16
0
Manu Silva
#77
0
Moreira G.
#62
0
Neto J.
#20
0
Richard Rios
#21
0
Schjelderup A.
#1
0
Trubin A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 18 | 1~15 | 10 | 8 |
| 10 | 14 | 16~30 | 7 | 14 |
| 16 | 18 | 31~45 | 7 | 17 |
| 15 | 18 | 46~60 | 15 | 20 |
| 21 | 10 | 61~75 | 25 | 17 |
| 18 | 20 | 76~90 | 27 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật